Idioms thông dụng nên dùng trong bài thi IELTS

0
273

Trong bài viết này Tailieuuielts.net sẽ chia sẻ tới các bạn những idioms thông dụng bạn có thể sử dụng trong bài thi IELTS speaking đạt điểm cao nhé!
• Take sb for granted: cho rằng ai đó là dĩ nhiên.
• Take sth for granted: cho rằng cái gì đó đó là dĩ nhiên.
• Take something into account = Take something into consideration: tính toán cái gì đó đến cái gì.
• Take it easy: làm việc dễ dàng.
• Keep an eye on sb = Keep an eye on sth: để ý đến.
• Lose touch with sb: mất liên lạc với.
• Pay attention to sb = Pay attention to sth: chú ý đến.
• Catch sight of sb = Catch sight of sth: nhìn thấy trong chốc lát.
• At sb’s disposal: có sẵn cho ai đó sử dụng theo ý muốn của mình.
• Spliting headache: đau đầu như búa bổ.
• Beat about the bush: nói vòng vo tam quốc.
• Off the beg: quần áo may sẵn.
• On the house: không phải trả tiền.
• Off the shelf: đồ vật vô dụng.
• Hit the roof: giận dữ.
• Make sb’s blood boil: làm cho ai đó giận điên lên.
• Bring the house down: khiến mọi người vỗ tay nồng nhiệt.
• Pay throught the hose: trả giá mắc.
• By the skin of one’s teeth: sát sao.
• Pull sb’sleg: trêu chọc ai đó.
• Get butterfly in one’s stomach: cảm thấy bồn chồn.
• Sell like hot cake: đắt như tôm tươi.
• Shooting star: sao băng.
• Sow one’s wild oats: trải qua thời kì theo đuổi những thứ bừa bãi.
• Close shaves: thoát hiểm trong gang tấc.
• Have a bee on one’s bonner on sth: chú trọng vấn đề.
• Blow one’s own trumpet: huênh hoang.
• Fight tooth and nail: chiến đấu ác liệt.
• Head over hells: lăn lông lốc.
• Smell a rat: Nghi ngờ âm mưu, dối trá.
• Know sth like the back of one’s hand: biết rõ.
• The last straw: giọt nước tràn ly.
• Fly off the handle: mất bình tĩnh.
• Drop sb a line: viết thư cho ai.
• Have cold feet = Get cold feet: sợ hãi.
• Beside the point: không thích hợp.
• For the time being: trong lúc này.
• Off the record: Không chính thức.
• Piece of cake: việc dễ dàng.
• Chip off the old block: Tính cách giống bố.
• One’s cup of tea: Người mình ưa thích.
• Get sth on one’s mind: đang bận tâm điều gì.
• Down the heel: tàn tạ xơ xác.
• Make money hand over fist: vớ được lợi lộc béo bở.
• In of practice: có thời gian luyện tập.
• Out of practice: không có thời gian luyện tập.
• On the spot: lập tức tại chỗ.
• Like water off the duck’s back: nước đổ đầu vịt.
• Fight windmills: Đánh nhau với nhân vật tưởng tượng.
• Spitting Image: mặt giống như đúc.
• Money for old rope: kiếm tiền dễ dàng.
• Old wives’ tale: chuyện mê tín.
• Long shot: biện pháp xa vời.
• Fly in the ointment: mắc miu.
• Crying shame: sự xấu hổ.
• Wet blanket: người làm cho tập thể đi xuống.
• In every nook and cranny: trong mọi ngóc ngách.
• General dogsbody: người gánh việc cho người khác.
• A soft spot for sb: thích ai đó.
• A soft spot for sb: thích cái gì đó.
• A last fling = a final fling: trò chơi cuối cùng.
• As strong as a horse = as strong as an ox: khỏe như voi.
• As thin as a rake: gầy đét.
• As tough as old boots: thịt dai.
• As white as a sheet: trắng bệnh như tàu lá.
• As old as cucumber: bình tixng, không nao núng.
• As deafa as a post: điếc đặc.
• As different as chalk and from cheese: hoàn toàn khác nhau.
• Fit as a fiddle: rất sung sức.
• Like a lamp: hiền lành.
• As good as gold: có giáo dục.
• As light as air = as light as a feather: rất nhẹ.
• As old as the hills: cổ xưa.
• As plain as the nose on one’s face: rõ như ban ngày.
• As flat as a pancake: đét như cá mắm.
• With knobs on: chẳng sao hết.
• As pleased as Punch: rất hài lòng.
• As keen as mustard: hết sức hăng hái.
• As clear as a bell: dễ nghe.
• As fresh as a daysy: tươi như hoa.
• As hard as nails: tàn nhẫn.
• As large as life: được thấy xuất hiện bằng xương bằng thịt.
• As stubborn as a mule: cứng đầu cứng cổ.
• As sober as a judge: tỉnh táo.
• As steady as a rock: vững như bàn thạch.
• As thick as thieves: ăn ý với nhau.
• As red as a beetroot: đỏ như gấc.
• To sleep like a log: ngủ say như chết.
• To hold on like grim death: bám chặt không rời.
• To eat like a horse = To work like a horse: ăn, làm khỏe.
• To smoke like a chimmey: hút thuốc lá cả ngày.
• To fit like a glove: vừa khít.
• To speard like wildfire: tin đồn lan rất nhanh.
• Like a house on fire: rất nhanh và mạnh mẽ.
• As peas in a pod: giống như 2 giọt nước.
• Like a clock work: đều đặn như máy.

Xem thêm bài viết:

Chúc các bạn học tập thật tốt nhé!

Comments

comments

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here